STTMã ngànhTên ngànhTổ hòa hợp môn Điểm chuẩn chỉnh Ghi chú
17720101TPY khoaB0023.5NN >= 8.6; DTB12 >= 9.6; VA >= 7.75; TTNV
27720101TQY khoaB0024.65NN >= 5.6; DTB12>= 8.3; VA >= 5; TTNV
37720201TPDược họcB0023.35NN >= 7.2; DTB12 >= 9.1; VA >= 6.75; TTNV
47720201TQDược họcB0023.55NN >= 7.4; DTB12 >= 8.5; VA >= 6.25; TTNV
57720301TPĐiều dưỡngB0020.6NN >= 7.2; DTB12 >= 8.6; VA >= 6.5; TTNV
67720301TQĐiều dưỡngB00đôi mươi.6TTNV
77720401TPDinc dưỡngB00đôi mươi.15NN >= 4.4; TTNV
87720401TQDinc dưỡngB00trăng tròn.35NN >= 3; DTB12 >= 7; VA >= 4.5; TTNV
97720501TPRăng - Hàm - MặtB0024.05NN >= 9.2; DTB12 >= 9; VA >= 7.25; TTNV
107720501TQRăng Hàm MặtB0025.15NN >= 7.6; DTB12 >= 8.9; VA >=7.08; TTNV
117720601TPKỹ thuật xét nghiệm y họcB0022.75NN >= 8.4; DTB12 >= 8.4; VA >= 6; TTNV
127720601TQKỹ thuật xét nghiệm y họcB0022.6NN >= 5; DTB12 >= 8.8; VA >= 6; TTNV
137720602TPKỹ thuật hình hình họa y họcB0022.75NN >= 8.4; DTB12 >= 8.4; VA >= 6; TTNV
147720602TQKỹ thuật hình hình họa y họcB0022.6NN >= 5; DTB12 >= 8.8; VA >= 6; TTNV
157720699TPKhúc xạ nhãn khoaB0021.55N1 >= 9; TTNV
167720699TQKhúc xạ nhãn khoaB0021.75N1 >= 10; DTB12 >= 8.9; VA >= 6.25; TTNV
177720701TPY tế công cộngB0018.3NN >= 4.4; DTB12 >= 8.2; VA >= 5; TTNV = 5
187720701TQY tế công cộngB0018.05NN >= 7; DTB12 >= 8; VA >= 4.75; TTNV = 4.75

*

TYS - Trường ĐH Y Khoa Phạm Ngọc Thạch